學華語Kaori Dict

初衷

chūzhōng

ㄔㄨ ㄓㄨㄥ

SƠ TRUNG

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是我的初衷。

    zhèbu shì wǒ de chūzhōng。

    Đây không phải là ý định của tôi

  • 2

    不能忘記自己的初衷。

    bùnéng wàngjì zìjǐ de chūzhōng。

    Không nên quên mục đích ban đầu của mình

  • 3

    絲綢之路形成的初衷並非是貿易。

    SīchóuzhīLù xíngchéng de chūzhōng bìngfēi shì màoyì。

    Con đường tơ lụa hình thành không phải vì mục đích thương mại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初衷 nghĩa là gì? · Kaori Dict