字義Nghĩa
trái timmáy dịch
zhōngTRUNG
- 1.tâm tư tình cảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衷 (形声。从衣。中声。本义贴身的内衣) 同本义 衷,里亵衣。--《说文》。段玉裁注亵衣有在外者,衷则在内者也。” 又如衷衣(里衣,内衣);衷服(贴身内衣) 通中”。内心 汝不察吾衷。--清·林觉民《与妻书》 又如衷怀歉仄(心里感到内疚抱歉);衷言(心里话);衷素(内心真情) 中心,中央 佩,衷之旗也。--《左传·闵公二年》 发命之不衷。--《左传·昭公十六年》 服之不衷。--《左传·僖公二十四年》 又如衷正(中正) 姓 衷 贴身穿着;穿在里面 或衷其襦。--《 衷zhōng ⒈贴身的内衣。〈引〉穿在里面的。 ⒉内心由~之言。~心感谢。 ⒊通"中"。中间折~。 ⒋ 衷zhòng 1.适当,恰当。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衣 (y) chỉ nghĩa, 中 [zhōng] chỉ âm.
Chung — Người mặc áo 衣 với tim 中 được đánh dấu; 中 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 衷心chân thành
- 初衷ý định ban đầu
- 由衷chân thành
- 熱衷đam mê
- 無動於衷lãnh đạm
- 折衷biến thể của 折中[zhe2 zhong1]
- 苦衷nỗi khổ tâm