學華語Kaori Dict

由衷

yóuzhōng

ㄧㄡˊ ㄓㄨㄥ

DO TRUNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.chân thành
  2. 2.thành tâm
  3. 3.không giả dối

例句Câu ví dụ

  • 1

    我由衷感謝。

    wǒ yóuzhōng gǎnxiè。

    Tôi chân thành cảm ơn

  • 2

    我由衷地感謝。

    wǒ yóuzhōng de gǎnxiè。

    Tôi chân thành cảm ơn

  • 3

    我由衷感謝各位。

    wǒ yóuzhōng gǎnxiè gèwèi。

    Tôi chân thành cảm ơn mọi người.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

由衷 nghĩa là gì? · Kaori Dict