學華語Kaori Dict

有種

giản thể: 有种

yǒuzhǒng

ㄧㄡˇ ㄓㄨㄥˇ

HỮU CHỦNG

  1. 1.có gan
  2. 2.có dũng khí
  3. 3.dũng cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在室溫很高,有種很憋悶的感覺。

    xiànzài shìwēn hěn gāo, yǒuzhǒng hěn biēmen de gǎnjué。

    Hiện nay nhiệt độ trong phòng rất cao, cảm giác rất bí bách.

  • 2

    你有種奇怪的幽默感。

    nǐ yǒuzhǒng qíguài de yōumògǎn。

    Ngươi có một loại hài hước kỳ lạ

  • 3

    我無法相信他有種向老板要求加工資。

    wǒ wúfǎ xiāngxìn tā yǒuzhǒng xiàng lǎobǎn yāoqiú jiāgōng zī。

    Tôi không thể tin nổi anh ấy dám xin tăng lương với sếp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有種 nghĩa là gì? · Kaori Dict