字義Nghĩa
hạt giốngmáy dịch
zhǒngCHỦNG
- 1.hạt
- 2.loài
- 3.loại
zhòngTRỒNG
- 1.trồng
- 2.nuôi trồng
- 3.canh tác
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 重 [zhòng] chỉ âm.
gạo
字的故事Chuyện chữ
CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
組詞Từ chứa chữ này
- 種子hạt giống
- 種類loại
- 種植trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác
- 種族chủng tộc
- 種種tất cả các loại
- 種田làm ruộng
- 種仁nhân hạt
- 種地canh tác; làm ruộng
- 種塊củ giống
- 種姓đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)
- 各種mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau
- 品種giống
- 多種nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-
- 耕種cày
- 物種loài
- 栽種trồng