學華語Kaori Dict

種種

giản thể: 种种

zhǒngzhǒng

ㄓㄨㄥˇ ㄓㄨㄥˇ

CHỦNG CHỦNG

HSK 6Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有種種理由。

    tā yǒu zhǒng zhǒng lǐ yóu

    Anh ấy có nhiều lý do

  • 2

    由於種種原因,他們在法國的假期沒讓他們感到滿意。

    yóuyú zhǒngzhǒng yuányīn, tāmen zài Fǎguó de jiàqī méi ràng tāmen gǎndào mǎnyì。

    Vì nhiều lý do khác nhau, kỳ nghỉ ở Pháp của họ không khiến họ hài lòng.

  • 3

    有網絡作家說寫作計劃,也有小企業家談種種發家奇遇。

    yǒu wǎngluò zuòjiā shuō xiězuò jìhuà, yě yǒu xiǎoqǐyè jiā tán zhǒngzhǒng fājiā qíyù。

    Có nhà văn mạng nói về kế hoạch viết, cũng có doanh nhân nhỏ bàn về những chuyện kỳ lạ trong quá trình làm giàu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種種 nghĩa là gì? · Kaori Dict