學華語Kaori Dict

中中

zhōngzhōng

ㄓㄨㄥ ㄓㄨㄥ

TRUNG TRUNG

  1. 1.bình thường
  2. 2.trung bình
  3. 3.không thiên vị
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(Hồng Kông) trường trung học dùng tiếng Trung làm ngôn ngữ giảng dạy ("trường CMI")

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中中 nghĩa là gì? · Kaori Dict