中中
zhōngzhōng
[ㄓㄨㄥ ㄓㄨㄥ]
TRUNG TRUNG
- 1.bình thường
- 2.trung bình
- 3.không thiên vị
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(Hồng Kông) trường trung học dùng tiếng Trung làm ngôn ngữ giảng dạy ("trường CMI")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.