學華語Kaori Dict

重重

chóngchóng

ㄔㄨㄥˊ ㄔㄨㄥˊ

TRÙNG TRÙNG

TOCFL 6
  1. 1.từng lớp từng lớp
  2. 2.một cái sau cái khác

Cách đọc khác:zhòngzhòngnặng nề

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然困難重重,他還是完成了這個任務。

    suīrán kùnnan chóngchóng, tā háishi wánchéng le zhège rènwu。

    Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn hoàn thành được nhiệm vụ này.

  • 2

    他用斧頭重重的斬了一下,那棵樹就倒了下來。

    tāyòng fǔtóu chóngchóng de zhǎn le yīxià, nà kē shù jiù dǎo le xiàlai。

    Anh ta dùng liềm đập mạnh một cái, cây đó liền đổ xuống.

  • 3

    湯姆的頭部受了重重的一擊。

    Tāngmǔ de tóubù shòu le chóngchóng de yī jī。

    Đầu của Tom đã bị đánh một cú rất mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重重 nghĩa là gì? · Kaori Dict