學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憧憧
憧憧
chōng
chōng
[ㄔㄨㄥ ㄔㄨㄥ]
SUNG SUNG
1.
(ánh sáng, bóng) đung đưa; chuyển động; nhảy múa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
憧憬
chōngjǐng
khao khát; mong chờ
憧
chōng
dùng trong 憧憬[chong1jing3]
逐字解
Từng chữ trong từ
憧
sung
chần chừ, do dự
憧
sung
chần chừ, do dự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
重重
chóngchóng
từng lớp từng lớp
沖沖
chōngchōng
một cách hào hứng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
憧憧 nghĩa là gì? · Kaori Dict