學華語Kaori Dict

憧憬

chōngjǐng

ㄔㄨㄥ ㄐㄧㄥˇ

SUNG CẢNH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    少年雄赳赳地踏上旅途,心中滿是對未來的憧憬。

    shàonián xióngjiūjiū de tàshàng lǚtú, xīnzhōng mǎn shì duì wèilái de chōngjǐng。

    Người thiếu niên hào hùng bước đi trên hành trình, lòng đầy ắp ước mơ về tương lai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憧憬 nghĩa là gì? · Kaori Dict