字義Nghĩa
chần chừ, do dựmáy dịch
chōngSUNG
- 1.dùng trong 憧憬[chong1jing3]
- 2.dùng trong 憧憧[chong1chong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
憧 (形声。从心,童声。本义心神不定) 同本义 憧,意不定也。--《说文》 憧憧往来。--《易·咸》 心憧憧若涉大川,遭风而未薄。--《盐铁论》 通憃”。愚笨的 作起不敬以欺惑憧愚。--《大戴礼记·千乘》 憧 摇晃;摇曳 憧 chōng 【憧憧】往来不定;亿不定灯影~。 【憧憬】对美好事物的向往~未来。 憧chōng ⒈心意不定。 ⒉ ⒊ 憧zhuàng 1.愚昩无知。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 童 [tóng] chỉ âm.
ngưỡng mộ; tim