學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

timmáy dịch

xīnTÂM

  1. 1.bộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忄xīn 1.汉字部首。通称"竖心旁"。用"忄"作部首的例字有﹕快﹑怯﹑怦等。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict