學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trẻ conmáy dịch

TóngĐỒNG

  1. 1.họ [Tong2]

tóngĐỒNG

  1. 1.trẻ em
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

童〈名〉 (形声。重省声。本义男奴仆) 同本义 得童仆贞。--《易·旅》 童子执帚。--《仪礼·既夕礼记》 小童持斧。--宋·苏轼《石钟山记》 又如童奴(仆役);童隶(犹童仆);童仆(家僮和仆人);童妾(婢女;小妾) 小孩。年幼未成年的人 匪我求童蒙。--《易·蒙卦》 成童舞象。--《礼记·内则》 童寄者。--唐·柳宗元《童区寄传》 童微伺其睡。 将杀童。 持童抵主人所。 又如童子(儿童;未成年的男子);童子科(科举考试中为儿童、少年设立的科目);童幼(童年;儿童);童角(一种儿童发式);童蒙(指无知的儿 童tóng ⒈小孩子儿~、~。牧~。 ⒉旧指未成年的男仆书~。家~。 ⒊牛、羊等未生角的,幼的~牛。~羊。 ⒋秃,没有草木的山~山。 ⒌愚昧无知反慧为~。 ⒍未结婚的~身。 童zhōng 1.用于地名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lập) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đồng - Một đứa trẻ đứng trong làng; 里

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 童 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict