例句Câu ví dụ
- 1
雖然已經踏入了新世紀,但是工廠僱用童工的情況還是沒有改善。
suīrán yǐjīng tà rù le xīn shìjì, dànshì gōngchǎng gùyòng tónggōng de qíngkuàng háishi méiyǒu gǎishàn。
Dù đã bước vào thế kỷ mới, tình trạng xưởng sản xuất vẫn còn thuê lao động trẻ em vẫn chưa được cải thiện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
