學華語Kaori Dict

童工

tónggōng

ㄊㄨㄥˊ ㄍㄨㄥ

ĐỒNG CÔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然已經踏入了新世紀,但是工廠僱用童工的情況還是沒有改善。

    suīrán yǐjīng tà rù le xīn shìjì, dànshì gōngchǎng gùyòng tónggōng de qíngkuàng háishi méiyǒu gǎishàn。

    Dù đã bước vào thế kỷ mới, tình trạng xưởng sản xuất vẫn còn thuê lao động trẻ em vẫn chưa được cải thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

童工 nghĩa là gì? · Kaori Dict