- 1.kỹ sư
- 2.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ
- 1
我父親是工程師,母親是公務員。
wǒ fù qīn shì gōng chéng shī mǔ qīn shì gōng wù yuán
Tôi cha là kỹ sư, mẹ là công chức
- 2
湯姆是工程師。
Tāngmǔ shì gōngchéngshī。
Tom là kỹ sư.
- 3
我是一名工程師。
wǒ shì yī míng gōngchéngshī。
Tôi là một kỹ sư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.