學華語Kaori Dict

工程師

giản thể: 工程师

gōngchéngshī

ㄍㄨㄥ ㄔㄥˊ ㄕ

CÔNG TRÌNH SƯ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.kỹ sư
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我父親是工程師,母親是公務員。

    wǒ fù qīn shì gōng chéng shī mǔ qīn shì gōng wù yuán

    Tôi cha là kỹ sư, mẹ là công chức

  • 2

    湯姆是工程師。

    Tāngmǔ shì gōngchéngshī。

    Tom là kỹ sư.

  • 3

    我是一名工程師。

    wǒ shì yī míng gōngchéngshī。

    Tôi là một kỹ sư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工程师 nghĩa là gì? · Kaori Dict