字義Nghĩa
giáo sư, chuyên giamáy dịch
ShīSƯ
- 1.họ [Shi1]
shīSƯ
- 1.giáo viên
- 2.sư phụ
- 3.chuyên gia
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Thao tác khéo léo với dao
字的故事Chuyện chữ
SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
組詞Từ chứa chữ này
- 師傅bậc thầy
- 師父dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan)
- 師長chỉ huy cấp sư đoàn
- 師範đào tạo giáo viên
- 師生giáo viên và học sinh
- 師資giáo viên đủ tiêu chuẩn
- 師丈chồng của cô giáo
- 師兄anh học cùng hoặc đồng môn
- 師友bạn mà bạn có thể tìm kiếm lời khuyên
- 師古theo cách xưa
- 老師giáo viên
- 教師giáo viên
- 工程師kỹ sư
- 律師luật sư
- 大師đại sư
- 廚師đầu bếp