學華語Kaori Dict

師傅

giản thể: 师傅

shīfu

ㄕ ㄈㄨ˙

SƯ PHÓ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.bậc thầy
  2. 2.công nhân lành nghề
  3. 3.cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位師傅的手法很好。

    zhè wèi shī fu de shǒu fǎ hěn hǎo

    Kỹ thuật của thợ này rất tốt

  • 2

    林師傅是一個老實人。

    lín shīfu shì yīge lǎoshi rén。

    Ông Vương là một người hiền lành

  • 3

    他是位有名的白案師傅。

    tā shì wèi yǒumíng de bái àn shīfu。

    Anh ấy là một đầu bếp nổi tiếng chuyên làm bánh mì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

師傅 nghĩa là gì? · Kaori Dict