- 1.bậc thầy
- 2.công nhân lành nghề
- 3.cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ
- 1
這位師傅的手法很好。
zhè wèi shī fu de shǒu fǎ hěn hǎo
Kỹ thuật của thợ này rất tốt
- 2
林師傅是一個老實人。
lín shīfu shì yīge lǎoshi rén。
Ông Vương là một người hiền lành
- 3
他是位有名的白案師傅。
tā shì wèi yǒumíng de bái àn shīfu。
Anh ấy là một đầu bếp nổi tiếng chuyên làm bánh mì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.