市府
shìfǔ
[ㄕˋ ㄈㄨˇ]
THỊ PHỦ
- 1.thành phủ — chính quyền thành phố; chính quyền thị; tòa thị chính

例句Câu ví dụ
- 1
市府應補貼經常性開支龐大的產業中的小型企業。
shìfǔ yìng bǔtiē jīngcháng xìng kāizhī pángdà de chǎnyè zhòngdì xiǎoxíngqǐyè。
Thành phố nên trợ cấp cho các doanh nghiệp nhỏ trong các ngành có chi phí hoạt động thường xuyên lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.