例句Câu ví dụ
- 1
都市的生活很快。
dū shì de shēng huó hěn kuài
Cuộc sống đô thị rất nhanh
- 2
鄉村生活比都市生活健康。
xiāngcūn shēnghuó bǐ dūshì shēnghuó jiànkāng。
Cuộc sống ở nông thôn lành mạnh hơn cuộc sống ở thành phố
- 3
我們的計劃是向都市前進。
wǒmen de jìhuà shì xiàng dūshì qiánjìn。
Kế hoạch của chúng ta là tiến về phía thành phố.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.
