學華語Kaori Dict

都市

shì

ㄉㄨ ㄕˋ

ĐÔ THỊ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.thành phố; đô thị

例句Câu ví dụ

  • 1

    都市的生活很快。

    dū shì de shēng huó hěn kuài

    Cuộc sống đô thị rất nhanh

  • 2

    鄉村生活比都市生活健康。

    xiāngcūn shēnghuó bǐ dūshì shēnghuó jiànkāng。

    Cuộc sống ở nông thôn lành mạnh hơn cuộc sống ở thành phố

  • 3

    我們的計劃是向都市前進。

    wǒmen de jìhuà shì xiàng dūshì qiánjìn。

    Kế hoạch của chúng ta là tiến về phía thành phố.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

都市 nghĩa là gì? · Kaori Dict