例句Câu ví dụ
- 1
首都的地鐵很方便。
shǒu dū de dì tiě hěn fāng biàn
Đường tàu điện ngầm ở thủ đô rất tiện lợi
- 2
我們按照路線前往首都。
wǒ men àn zhào lù xiàn qián wǎng shǒu dū
Chúng tôi theo đường đi để đến thủ đô
- 3
伯恩是瑞士首都。
Bóēn shì Ruìshì shǒudū。
Bern là thủ đô của Thụy Sĩ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.
