學華語Kaori Dict

首都

shǒu

ㄕㄡˇ ㄉㄨ

THỦ ĐÔ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.thủ đô
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    首都的地鐵很方便。

    shǒu dū de dì tiě hěn fāng biàn

    Đường tàu điện ngầm ở thủ đô rất tiện lợi

  • 2

    我們按照路線前往首都。

    wǒ men àn zhào lù xiàn qián wǎng shǒu dū

    Chúng tôi theo đường đi để đến thủ đô

  • 3

    伯恩是瑞士首都。

    Bóēn shì Ruìshì shǒudū。

    Bern là thủ đô của Thụy Sĩ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首都 nghĩa là gì? · Kaori Dict