大都
dàdū
[ㄉㄚˋ ㄉㄨ]
ĐẠI ĐÔ
HSK 5Adv
- 1.phần lớn
- 2.nhìn chung
- 3.thuộc về đô thị
Cách đọc khác:Dàdū — Đại Đô, kinh đô của Trung Quốc thời Nguyên (1280-1368), nay là Bắc Kinhdàdōu — phần lớn

例句Câu ví dụ
- 1
大都市的生活很快。
dà dū shì de shēng huó hěn kuài
Cuộc sống ở thành phố lớn rất nhanh
- 2
湯姆的朋友大都沒你高。
Tāngmǔ de péngyou dàdū méi nǐ gāo。
Bạn cao hơn phần lớn bạn bè của Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.