都
dōu
[ㄉㄡ]
ĐÔ
HSK 1TOCFL 1Adv
- 1.tất cả; cả hai; hoàn toàn
- 2.(dùng để nhấn mạnh) thậm chí
- 3.đã
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(không) chút nào
Cách đọc khác:Dū — họ [Du1]dū — thủ đô

例句Câu ví dụ
- 1
她們都是學生。
tā men dōu shì xué sheng
Các cô ấy đều là sinh viên
- 2
你們都是學生嗎?
nǐ men dōu shì xué sheng ma
Các anh/chị có phải đều là sinh viên không?
- 3
我們都愛我們的國家。
wǒ men dōu ài wǒ men de guó jiā
Chúng tôi đều yêu quê hương mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.