學華語Kaori Dict

都會

giản thể: 都会

huì

ㄉㄨ ㄏㄨㄟˋ

ĐÔ HỘI

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.thành phố
  2. 2.đô thị

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰都會犯錯。

    shéi dūhuì fàncuò。

    Ai cũng có thể sai

  • 2

    一切都會好的。

    yīqiè dūhuì hǎo de。

    Tất cả sẽ tốt đẹp

  • 3

    所有鳥都會飛嗎?

    suǒyǒu niǎo dūhuì fēi ma?

    Có phải tất cả các loài chim đều bay được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

都會 nghĩa là gì? · Kaori Dict