例句Câu ví dụ
- 1
誰都會犯錯。
shéi dūhuì fàncuò。
Ai cũng có thể sai
- 2
一切都會好的。
yīqiè dūhuì hǎo de。
Tất cả sẽ tốt đẹp
- 3
所有鳥都會飛嗎?
suǒyǒu niǎo dūhuì fēi ma?
Có phải tất cả các loài chim đều bay được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.
