學華語Kaori Dict

上都

Shàng

ㄕㄤˋ ㄉㄨ

THƯỢNG ĐÔ

  1. 1.Thượng Đô, còn gọi là Xanadu, kinh đô mùa hè của triều Nguyên (1279-1368)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們四大門派榜上都有名。

    nǐmen sìdà ménpài bǎng Shàngdū yǒumíng。

    Các ngươi đều có danh trên bảng danh sách bốn phái lớn

  • 2

    對不起,現在我手上都是東西了。

    duìbuqǐ, xiànzài wǒ shǒu Shàngdū shì dōngxi le。

    Xin lỗi, hiện tại tay tôi đang bận rộn

  • 3

    如果他在那件事上說謊,他就可能在任何事上都說謊。

    rúguǒ tā zài nà jiàn shì shàng shuōhuǎng, tā jiù kěnéng zàirèn Hé shì Shàngdū shuōhuǎng。

    Nếu anh ấy nói dối về việc đó, anh ấy có thể nói dối về mọi chuyện.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上都 nghĩa là gì? · Kaori Dict