學華語Kaori Dict

上班

shàngbān

ㄕㄤˋ ㄅㄢ

THƯỢNG BAN

HSK 1TOCFL 2
  1. 1.đi làm
  2. 2.đi trực
  3. 3.bắt đầu làm việc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đến văn phòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他上班,我上學。

    tā shàng bān wǒ shàng xué

    Anh đi làm, tôi đi học

  • 2

    我坐地鐵去上班。

    wǒ zuò dì tiě qù shàng bān

    Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm

  • 3

    他騎電動車上班。

    tā qí diàn dòng chē shàng bān

    Anh ấy đi làm bằng xe điện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上班 nghĩa là gì? · Kaori Dict