上班
shàngbān
[ㄕㄤˋ ㄅㄢ]
THƯỢNG BAN
HSK 1TOCFL 2

例句Câu ví dụ
- 1
他上班,我上學。
tā shàng bān wǒ shàng xué
Anh đi làm, tôi đi học
- 2
我坐地鐵去上班。
wǒ zuò dì tiě qù shàng bān
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm
- 3
他騎電動車上班。
tā qí diàn dòng chē shàng bān
Anh ấy đi làm bằng xe điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.