學華語Kaori Dict

bān

ㄅㄢ

BAN

HSK 1TOCFL 2N/M
  1. 1.nhóm; lớp; khối
  2. 2.(quân sự) tiểu đội
  3. 3.ca làm việc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]
  2. 5.lượng từ cho nhóm người và các phương tiện giao thông theo lịch trình

Cách đọc khác:Bānhọ [Ban1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們班有四十個學生。

    wǒ men bān yǒu sì shí gè xué sheng

    Lớp chúng tôi có bốn mươi học sinh.

  • 2

    我選了中級班。

    wǒ xuǎn le zhōng jí bān

    Tôi chọn lớp trung cấp

  • 3

    我們班的班長很友好。

    wǒ men bān de bān zhǎng hěn yǒu hǎo

    Các bạn lớp chúng tôi có lớp trưởng rất thân thiện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班 nghĩa là gì? · Kaori Dict