學華語Kaori Dict

bǎn

ㄅㄢˇ

BẢN

HSK 3TOCFL 6N
  1. 1.tấm
  2. 2.ván
  3. 3.mặt phẳng
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.cánh cửa ván
  2. 5.vợt bóng bàn
  3. 6.phách (nhạc)
  4. 7.LT:塊|块[kuai4]
  5. 8.nhịp mạnh trong nhạc Trung Quốc
  6. 9.cứng
  7. 10.đơ
  8. 11.ngừng cười hoặc trông nghiêm túc

Cách đọc khác:bǎnxem 老闆|老板, ông chủpànnhìn thấy ở cửa (cách dùng cũ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在船舺板上。

    tā zài chuán xiá bǎn shàng。

    Anh ấy đang trên thuyền

  • 2

    他的書掉在地板上了。

    tā de shū diào zàidì bǎn shàng le。

    Cuốn sách của anh rơi xuống sàn

  • 3

    他試了試在地板上睡覺。

    tā shì le shì zàidì bǎn shàng shuìjiào。

    Anh ấy đã thử ngủ trên sàn nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

板 nghĩa là gì? · Kaori Dict