學華語Kaori Dict

老闆

giản thể: 老板

lǎobǎn

ㄌㄠˇ ㄅㄢˇ

LÃO BẢN

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.sếp
  2. 2.chủ doanh nghiệp
  3. 3.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:LǎobǎnRobam (thương hiệu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是這家工廠的老板。

    tā shì zhè jiā gōng chǎng de lǎo bǎn

    Ông ấy là chủ của nhà máy này

  • 2

    老板獎勵了表現好的員工。

    lǎo bǎn jiǎng lì le biǎo xiàn hǎo de yuán gōng

    Chủ nhà đã thưởng cho nhân viên có thành tích tốt

  • 3

    他是我老板。

    tā shì wǒ lǎobǎn。

    Anh ấy là sếp của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • BẢN (闆) – ông chủ: Đứng giữa cổng (門) ba cái miệng (品) réo gọi — ông chủ (老闆) ló đầu ra ngó nhân viên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老闆 nghĩa là gì? · Kaori Dict