學華語Kaori Dict

黑板

hēibǎn

ㄏㄟ ㄅㄢˇ

HẮC BẢN

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.bảng đen
  2. 2.LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師在黑板上寫生詞。

    lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě shēng cí

    Giáo viên đang viết từ mới lên bảng đen

  • 2

    看看黑板。

    kànkan hēibǎn。

    Nhìn lên bảng đen

  • 3

    請看黑板。

    qǐngkàn hēibǎn。

    Xin hãy nhìn lên bảng đen

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑板 nghĩa là gì? · Kaori Dict