例句Câu ví dụ
- 1
老師在黑板上寫生詞。
lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě shēng cí
Giáo viên đang viết từ mới lên bảng đen
- 2
看看黑板。
kànkan hēibǎn。
Nhìn lên bảng đen
- 3
請看黑板。
qǐngkàn hēibǎn。
Xin hãy nhìn lên bảng đen
老師在黑板上寫生詞。
lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě shēng cí
Giáo viên đang viết từ mới lên bảng đen
看看黑板。
kànkan hēibǎn。
Nhìn lên bảng đen
請看黑板。
qǐngkàn hēibǎn。
Xin hãy nhìn lên bảng đen