學華語Kaori Dict

hēi

ㄏㄟ

HẮC

HSK 2TOCFL 1Adj
  1. 1.đen
  2. 2.tối
  3. 3.tà ác
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.bí mật
  2. 5.mờ ám
  3. 6.phi pháp
  4. 7.cất giấu (thứ gì đó)
  5. 8.bôi nhọ
  6. 9.tin tặc (mượn từ, tin học)

Cách đọc khác:Hēiviết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    天就要黑了。

    tiān jiù yào hēi le

    Trời sắp tối rồi

  • 2

    小時候我怕黑。

    xiǎo shí hou wǒ pà hēi

    Thời thơ ấu tôi sợ tối

  • 3

    她的頭發又黑又長。

    tā de tóu fa yòu hēi yòu zhǎng

    Tóc cô ấy đen và dài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict