學華語Kaori Dict

黑客

hēi

ㄏㄟ ㄎㄜˋ

HẮC KHÁCH

HSK 7-9N
  1. 1.hacker (máy tính) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多人無法理解黑客們的行為。

    hěn duō rén wúfǎ lǐjiě hēikè men de xíngwéi。

    Nhiều người không thể hiểu được hành vi của những người lập trình đen.

  • 2

    黑客精神到底是怎樣的一種精神?

    hēikè jīngshén dàodǐ shì zěnyàng de yīzhǒng jīngshén?

    Tinh thần của tinh tinh mạng là như thế nào?

  • 3

    黑客很會利用電腦安全措拖的漏洞。

    hēikè hěn huì lìyòng diànnǎo ānquán cuò tuō de lòudòng。

    Người hacker rất giỏi tận dụng lỗ hổng trong các biện pháp bảo mật máy tính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑客 nghĩa là gì? · Kaori Dict