黑白
hēibái
[ㄏㄟ ㄅㄞˊ]
HẮC BẠCH
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.đen và trắng
- 2.đúng và sai
- 3.đơn sắc

例句Câu ví dụ
- 1
那幅畫是黑白的。
nà fú huà shì hēibái de。
Bức tranh đó là đen trắng
- 2
我有一隻黑白斑點狗。
wǒ yǒu yī zhī hēibái bāndiǎngǒu。
Tôi có một con chó mèo đen trắng
- 3
圍棋棋子分黑白兩種。
wéiqí qízǐ fēn hēibái liǎng zhǒng。
Người chơi cờ vây có hai loại là đen và trắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.