學華語Kaori Dict

黑色

hēi

ㄏㄟ ㄙㄜˋ

HẮC SẮC

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅色、黃色、黑色,你喜歡哪個顏色?

    hóng sè huáng sè hēi sè nǐ xǐ huan nǎ ge yán sè

    Đỏ, vàng, đen—màu nào bạn thích?

  • 2

    黑色很襯你。

    hēisè hěn chèn nǐ。

    màu đen hợp với bạn

  • 3

    她全身穿黑色。

    tā quánshēn chuān hēisè。

    Cô mặc toàn màu đen

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑色 nghĩa là gì? · Kaori Dict