學華語Kaori Dict

彩色

cǎi

ㄘㄞˇ ㄙㄜˋ

THÁI SẮC

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.màu
  2. 2.sặc sỡ
  3. 3.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子畫了一張彩色的圖畫。

    hái zi huà le yī zhāng cǎi sè de tú huà

    Đứa trẻ đã vẽ một bức tranh màu sắc

  • 2

    請給我一卷彩色膠片。

    qǐng gěi wǒ yī juǎn cǎisè jiāopiàn。

    Hãy cho tôi một cuộn phim màu

  • 3

    時間不允許拍一張漂亮的彩色照片。

    shíjiān bù yǔnxǔ pāi yī zhāng piàoliang de cǎisè zhàopiàn。

    Không có thời gian để chụp một bức ảnh màu đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彩色 nghĩa là gì? · Kaori Dict