例句Câu ví dụ
- 1
孩子畫了一張彩色的圖畫。
hái zi huà le yī zhāng cǎi sè de tú huà
Đứa trẻ đã vẽ một bức tranh màu sắc
- 2
請給我一卷彩色膠片。
qǐng gěi wǒ yī juǎn cǎisè jiāopiàn。
Hãy cho tôi một cuộn phim màu
- 3
時間不允許拍一張漂亮的彩色照片。
shíjiān bù yǔnxǔ pāi yī zhāng piàoliang de cǎisè zhàopiàn。
Không có thời gian để chụp một bức ảnh màu đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
