特色
tèsè
[ㄊㄜˋ ㄙㄜˋ]
ĐẶC SẮC
HSK 3TOCFL 4N
- 1.đặc trưng
- 2.nét đặc biệt hoặc chất lượng

例句Câu ví dụ
- 1
當地美食很有特色。
dāng dì měi shí hěn yǒu tè sè
Ẩm thực địa phương rất đặc trưng
- 2
當地的特色美食很有名。
dāng dì de tè sè měi shí hěn yǒu míng
Đặc sản địa phương rất nổi tiếng
- 3
這裡的特色菜是什麼?
zhèlǐ de tèsè cài shì shénme?
Nơi đây có món đặc sản gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.