景色
jǐngsè
[ㄐㄧㄥˇ ㄙㄜˋ]
CẢNH SẮC
HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
這裡的景色真美。
zhè lǐ de jǐng sè zhēn měi
Khung cảnh nơi đây rất đẹp.
- 2
故鄉的景色很美麗。
gù xiāng de jǐng sè hěn měi lì
Khung cảnh quê hương rất đẹp
- 3
眼前是一片美麗的景色。
yǎn qián shì yī piàn měi lì de jǐng sè
Trước mắt là một khung cảnh đẹp đẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.