- 1.phong cảnh; cảnh quan
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這裡風景優美。
zhè lǐ fēng jǐng yōu měi
Nơi đây cảnh đẹp
- 2
他靠在窗子旁邊看風景。
tā kào zài chuāng zi páng biān kàn fēng jǐng
Anh ấy dựa vào cửa sổ xem cảnh vật
- 3
這一帶風景很美。
zhè yī dài fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh ở khu vực này rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.