學華語Kaori Dict

風景

giản thể: 风景

fēngjǐng

ㄈㄥ ㄐㄧㄥˇ

PHONG CẢNH

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.phong cảnh; cảnh quan
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡風景優美。

    zhè lǐ fēng jǐng yōu měi

    Nơi đây cảnh đẹp

  • 2

    他靠在窗子旁邊看風景。

    tā kào zài chuāng zi páng biān kàn fēng jǐng

    Anh ấy dựa vào cửa sổ xem cảnh vật

  • 3

    這一帶風景很美。

    zhè yī dài fēng jǐng hěn měi

    Phong cảnh ở khu vực này rất đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風景 nghĩa là gì? · Kaori Dict