學華語Kaori Dict

風俗

giản thể: 风俗

fēng

ㄈㄥ ㄙㄨˊ

PHONG TỤC

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.phong tục xã hội
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們去考察當地的風俗。

    wǒ men qù kǎo chá dāng dì de fēng sú

    Chúng tôi đi khảo sát phong tục địa phương

  • 2

    每個地方有不同的風俗。

    měi gè dì fāng yǒu bù tóng de fēng sú

    Mỗi nơi có phong tục khác nhau

  • 3

    我們對觀察不同地區的風俗感興趣。

    wǒmen duì guānchá bùtóng dìqū de fēngsú gǎnxìngqù。

    Chúng tôi quan tâm đến việc quan sát phong tục của các vùng khác nhau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風俗 nghĩa là gì? · Kaori Dict