- 1.phong tục xã hội
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我們去考察當地的風俗。
wǒ men qù kǎo chá dāng dì de fēng sú
Chúng tôi đi khảo sát phong tục địa phương
- 2
每個地方有不同的風俗。
měi gè dì fāng yǒu bù tóng de fēng sú
Mỗi nơi có phong tục khác nhau
- 3
我們對觀察不同地區的風俗感興趣。
wǒmen duì guānchá bùtóng dìqū de fēngsú gǎnxìngqù。
Chúng tôi quan tâm đến việc quan sát phong tục của các vùng khác nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.