- 1.sự tao nhã (dành cho nam)
- 2.phong thái thanh lịch
- 3.duyên dáng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tự tin

例句Câu ví dụ
- 1
我很欣賞他的風度。
wǒ hěn xīn shǎng tā de fēng dù
Tôi rất ngưỡng mộ phong cách của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.