學華語Kaori Dict

風度

giản thể: 风度

fēng

ㄈㄥ ㄉㄨˋ

PHONG ĐỘ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.sự tao nhã (dành cho nam)
  2. 2.phong thái thanh lịch
  3. 3.duyên dáng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tự tin

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很欣賞他的風度。

    wǒ hěn xīn shǎng tā de fēng dù

    Tôi rất ngưỡng mộ phong cách của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風度 nghĩa là gì? · Kaori Dict