字義Nghĩa
giómáy dịch
fēngPHONG
- 1.gió
- 2.tin tức
- 3.phong cách
字源Chiết tự
字的故事Chuyện chữ
PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.
組詞Từ chứa chữ này
- 風景phong cảnh; cảnh quan
- 風險rủi ro; mối nguy
- 風俗phong tục xã hội
- 風格phong cách
- 風光cảnh
- 風度sự tao nhã (dành cho nam)
- 風暴bão; cơn bão
- 風氣tâm lý chung
- 風水phong thủy
- 風趣duyên dáng
- 一路順風chúc lên đường bình an (thành ngữ)
- 颱風bão
- 通風thông thoáng
- 作風phong cách
- 風味hương vị đặc trưng
- 風情dung mạo