學華語Kaori Dict

風趣

giản thể: 风趣

fēng

ㄈㄥ ㄑㄩˋ

PHONG THÚ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.duyên dáng
  2. 2.hài hước
  3. 3.dí dỏm

例句Câu ví dụ

  • 1

    “她又有魅力又風趣!” “那她會做飯嗎?” “誰在乎?”

    “ tā yòu yǒumèilì yòu fēngqù! ” “ nà tā huì zuòfàn ma? ” “ shéi zàihu? ”

    'Cô ấy vừa có sức hút vừa hài hước!' 'Cô ấy có nấu ăn không?' 'Ai quan tâm?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風趣 nghĩa là gì? · Kaori Dict