- 1.duyên dáng
- 2.hài hước
- 3.dí dỏm

例句Câu ví dụ
- 1
“她又有魅力又風趣!” “那她會做飯嗎?” “誰在乎?”
“ tā yòu yǒumèilì yòu fēngqù! ” “ nà tā huì zuòfàn ma? ” “ shéi zàihu? ”
'Cô ấy vừa có sức hút vừa hài hước!' 'Cô ấy có nấu ăn không?' 'Ai quan tâm?'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 趣THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.