- 1.chúc lên đường bình an (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
一路順風,早點兒回來!
yī lù shùn fēng zǎo diǎnr huí lai
Mọi người đi đường thuận lợi, sớm về nhé!
- 2
一路順風!
yīlùshùnfēng!
Mọi việc thuận lợi
- 3
祝您一路順風。
zhù nín yīlùshùnfēng。
Chúc ông bà đi đường thuận lợi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.