學華語Kaori Dict

ㄌㄨˋ

LỘ

HSK 1TOCFL 1N/M
  1. 1.đường (LT:條|条[tiao2])
  2. 2.hành trình
  3. 3.tuyến
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đường (xe buýt,...)
  2. 5.loại; kiểu

Cách đọc khác:họ [Lu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    左邊是門,右邊是路。

    zuǒ bian shì mén yòu bian shì lù

    Phía bên trái là cửa, phía bên phải là đường

  • 2

    這條路不通。

    zhè tiáo lù bù tōng

    Con đường này không thông

  • 3

    這條路長五公里。

    zhè tiáo lù zhǎng wǔ gōng lǐ

    Con đường này dài năm kilômét

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路 nghĩa là gì? · Kaori Dict