露
lòu
[ㄌㄡˋ]
LỘ
HSK 6TOCFL 5V
- 1.thể hiện
- 2.tiết lộ
- 3.phản bội
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phơi bày
Cách đọc khác:lù — sươngLù — họ [Lu4]

例句Câu ví dụ
- 1
他露出了笑臉。
tā lù chū le xiào liǎn
Anh ấy đã lộ ra nụ cười
- 2
月亮露了出來。
yuè liang lù le chū lái
Trăng đã hiện ra
- 3
露餡了!
lòuxiàn le!
Lộ馅了