流露
liúlù
[ㄌㄧㄡˊ ㄌㄨˋ]
LƯU LỘ
HSK 7-9TOCFL 5V
- 1.bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)
- 2.thể hiện (sự quan tâm, khinh thường, v.v.) qua hành động, giọng điệu, v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
不要流露你的感情。
bùyào liúlù nǐ de gǎnqíng。
Đừng biểu lộ cảm xúc của anh
- 2
任何情緒,只要它是真誠的,就說明它是發自內心的自然流露。
rènhé qíngxù, zhǐyào tā shì zhēnchéng de, jiù shuōmíng tā shì fāzì nèixīn de zìrán liúlù。
Bất kỳ cảm xúc nào, miễn là chân thành, đều cho thấy đó là sự biểu lộ tự nhiên từ trong lòng.
- 3
簡單來說,他的文筆並沒有流露出那種對自己的論文充滿信心的人應有的直率和坦誠。
jiǎndān lái shuō, tā de wénbǐ bìng méiyǒu liúlù chū nàzhǒng duì zìjǐ de lùnwén chōngmǎn xìnxīn de rén yīngyǒu de zhíshuài hé tǎnchéng。
Nói ngắn gọn, văn phong của ông không thể hiện sự cởi mở và chân thành vốn có của người tự tin vào luận điểm của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.