學華語Kaori Dict

潮流

cháoliú

ㄔㄠˊ ㄌㄧㄡˊ

TRÀO LƯU

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.thủy triều
  2. 2.dòng
  3. 3.xu hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是今年的潮流。

    zhè shì jīn nián de cháo liú

    Đây là xu hướng năm nay

  • 2

    她是潮流的奴隸。

    tā shì cháoliú de núlì。

    Cô ấy là nô lệ của phong trào thời trang.

  • 3

    紐約市出現了一種新的藝術潮流,將古老的鉤編工藝帶到了街頭。在那裡,傳統上,牆壁和柵欄一直是塗鴉藝術家的畫布。

    NiǔyuēShì chūxiàn le yīzhǒng xīn de yìshù cháoliú, jiāng gǔlǎo de gōubiān gōngyì dài dàoliǎo jiētóu。 zài nàli, chuántǒng shàng, qiángbì hé zhàlán yīzhí shì túyā yìshùjiā de huàbù。

    Thành phố New York xuất hiện một phong trào nghệ thuật mới, đưa kỹ thuật móc tay cổ truyền ra đường phố. Ở đó, truyền thống cho đến nay, tường và hàng rào luôn là tấm vải cho các nghệ sĩ vẽ bích họa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潮流 nghĩa là gì? · Kaori Dict