學華語Kaori Dict

一流

liú

ㄧ ㄌㄧㄡˊ

NHẤT LƯU

HSK 5TOCFL 5N/Adj
  1. 1.chất lượng hàng đầu
  2. 2.hàng đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個產品是一流的。

    zhè ge chǎn pǐn shì yī liú de

    Sản phẩm này thuộc hàng đầu

  • 2

    他們這裡提供一流的美食。

    tāmen zhèlǐ tígōng yīliú de měishí。

    Ở đây họ phục vụ ẩm thực tuyệt vời

  • 3

    新鮮出爐的蛋撻味道一流。

    xīnxiān chūlú de dàntà wèidao yīliú。

    Bánh trứng sữa mới nướng xong có vị ngon tuyệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一流 nghĩa là gì? · Kaori Dict