例句Câu ví dụ
- 1
這個產品是一流的。
zhè ge chǎn pǐn shì yī liú de
Sản phẩm này thuộc hàng đầu
- 2
他們這裡提供一流的美食。
tāmen zhèlǐ tígōng yīliú de měishí。
Ở đây họ phục vụ ẩm thực tuyệt vời
- 3
新鮮出爐的蛋撻味道一流。
xīnxiān chūlú de dàntà wèidao yīliú。
Bánh trứng sữa mới nướng xong có vị ngon tuyệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
